Vật lí Sự chia, sự tách, sự phân hạch; (cơ học) sự nứt.
Nuclear f. sự phân hạch nguyên tử.
Spontaneous f. sự phân hạch tự phát.
Câu hỏi thường gặp
fision nghĩa là gì?
fision (danh từ) nghĩa là sự chia, sự tách.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.