TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fissuration

giọng máy của trình duyệt

fissuration nghĩa là sự nứt.

Nghĩa của fissuration

Danh từ

  1. Sự nứt.
  2. Sự sinh sản bằng kiểu tách đôi.

Dạng từ của fissuration

Số nhiềufissurations

Câu hỏi thường gặp

fissuration nghĩa là gì?

fissuration (danh từ) nghĩa là sự nứt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.