fissuration
giọng máy của trình duyệt
fissuration nghĩa là sự nứt.
Nghĩa của fissuration
Danh từ
- Sự nứt.
- Sự sinh sản bằng kiểu tách đôi.
Dạng từ của fissuration
| Số nhiều | fissurations |
Câu hỏi thường gặp
fissuration nghĩa là gì?
fissuration (danh từ) nghĩa là sự nứt.