TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fissured

US/ˈfɪ.ʃɜːd/ giọng máy của trình duyệt

fissured nghĩa là chẻ, xẻ.

Nghĩa của fissured

Tính từ

  1. Chẻ; xẻ; nứt.

Câu hỏi thường gặp

fissured nghĩa là gì?

fissured (tính từ) nghĩa là chẻ, xẻ.

fissured phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fissured: giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.ʃɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.