TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fistical

giọng máy của trình duyệt

fistical nghĩa là đấm đá.

Nghĩa của fistical

Tính từ

  1. Đùa cợt Đấm đá.

Dạng từ của fistical

So sánh hơnmore fistical
So sánh nhấtmost fistical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fistical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fistical nghĩa là gì?

fistical (tính từ) nghĩa là đấm đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.