fistical
giọng máy của trình duyệt
fistical nghĩa là đấm đá.
Nghĩa của fistical
Tính từ
- Đùa cợt Đấm đá.
Dạng từ của fistical
| So sánh hơn | more fistical |
| So sánh nhất | most fistical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fistical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fistical nghĩa là gì?
fistical (tính từ) nghĩa là đấm đá.