TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fistic

UK/fɪstɪk/ US/fɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

fistic nghĩa là đấm đá.

Nghĩa của fistic

Tính từ

  1. Đùa cợt Đấm đá.

Dạng từ của fistic

So sánh hơnmore fistic
So sánh nhấtmost fistic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fistic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fistic nghĩa là gì?

fistic (tính từ) nghĩa là đấm đá.

fistic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fistic: giọng Anh (UK) /fɪstɪk/, giọng Mỹ (US) /fɪstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.