TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fit as a fiddle

UK/ˈfɪt æz ə ˈfɪdl̩/ US/ˈfɪt æz ə ˈfɪdl̩/ giọng máy của trình duyệt

fit as a fiddle nghĩa là khoẻ như vâm.

Nghĩa của fit as a fiddle

Tính từ

  1. khẩu ngữ Khoẻ như vâm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fit as a fiddle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

fit as a fiddle nghĩa là gì?

fit as a fiddle (tính từ) nghĩa là khoẻ như vâm.

fit as a fiddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fit as a fiddle: giọng Anh (UK) /ˈfɪt æz ə ˈfɪdl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪt æz ə ˈfɪdl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.