TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fitfulness

US/ˈfɪt.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

fitfulness nghĩa là tính chất từng cơn, tính chất từng đợt, tính chất thất thường, tính chất chập chờn.

Nghĩa của fitfulness

Danh từ

  1. Tính chất từng cơn; tính chất từng đợt.
  2. Tính chất thất thường; tính chất chập chờn.

Dạng từ của fitfulness

Số nhiềufitfulnesses

Câu hỏi thường gặp

fitfulness nghĩa là gì?

fitfulness (danh từ) nghĩa là tính chất từng cơn, tính chất từng đợt, tính chất thất thường, tính chất chập chờn.

fitfulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fitfulness: giọng Mỹ (US) /ˈfɪt.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.