fitment
US/ˈfɪt.mənt/
giọng máy của trình duyệt
fitment nghĩa là đồ gỗ cố định.
Nghĩa của fitment
Danh từ
- Đồ gỗ cố định.
Dạng từ của fitment
| Số nhiều | fitments |
Câu hỏi thường gặp
fitment nghĩa là gì?
fitment (danh từ) nghĩa là đồ gỗ cố định.
fitment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fitment: giọng Mỹ (US) /ˈfɪt.mənt/.