fixative
US/ˈfɪk.sə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
fixative nghĩa là hãm, thuốc hãm.
Nghĩa của fixative
Tính từ
- Hãm (màu).
Danh từ
- Thuốc hãm (màu).
Dạng từ của fixative
| Số nhiều | fixatives |
| So sánh hơn | more fixative |
| So sánh nhất | most fixative |
Câu hỏi thường gặp
fixative nghĩa là gì?
fixative (tính từ, danh từ) nghĩa là hãm, thuốc hãm.
fixative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fixative: giọng Mỹ (US) /ˈfɪk.sə.tɪv/.