TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fixed-radix notation

giọng máy của trình duyệt

fixed-radix notation nghĩa là Ký hiệu cơ số cố định.

Nghĩa của fixed-radix notation

Danh từ

  1. Tech Ký hiệu cơ số cố định.

Câu hỏi thường gặp

fixed-radix notation nghĩa là gì?

fixed-radix notation (danh từ) nghĩa là Ký hiệu cơ số cố định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.