fizzenless Nghe giọng máy của trình duyệt fizzenless nghĩa là yếu đuối, nhu nhược. Nghĩa của fizzenless Tính từ Yếu đuối; nhu nhược. Dạng từ của fizzenless So sánh hơnmore fizzenlessSo sánh nhấtmost fizzenless Câu hỏi thường gặp fizzenless nghĩa là gì?fizzenless (tính từ) nghĩa là yếu đuối, nhu nhược.