TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flab

UK/flæb/ US/flæb/ giọng máy của trình duyệt

flab nghĩa là Tình trạng mềm nhão cơ bắp ở người.

Nghĩa của flab

Danh từ

  1. Tình trạng mềm nhão cơ bắp ở người.

Dạng từ của flab

Số nhiềuflabs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flab

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flab nghĩa là gì?

flab (danh từ) nghĩa là Tình trạng mềm nhão cơ bắp ở người.

flab phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flab: giọng Anh (UK) /flæb/, giọng Mỹ (US) /flæb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.