flagpole
US/ˈflæɡˌpoʊl/
giọng máy của trình duyệt
flagpole nghĩa là cột cờ.
Nghĩa của flagpole
Danh từ
- Cột cờ.
Dạng từ của flagpole
| Số nhiều | flagpoles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flagpole
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
flagpole nghĩa là gì?
flagpole (danh từ) nghĩa là cột cờ.
flagpole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flagpole: giọng Mỹ (US) /ˈflæɡˌpoʊl/.