TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flagstaff

UK/ˈflæɡstɑːf/ US/ˈflæɡstæf/ giọng máy của trình duyệt

flagstaff nghĩa là cột cờ.

Nghĩa của flagstaff

Danh từ

  1. Cột cờ.

Dạng từ của flagstaff

Số nhiềuflagstaffs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flagstaff

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flagstaff nghĩa là gì?

flagstaff (danh từ) nghĩa là cột cờ.

flagstaff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flagstaff: giọng Anh (UK) /ˈflæɡstɑːf/, giọng Mỹ (US) /ˈflæɡstæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.