TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flak

UK/flæk/ US/flæk/ giọng máy của trình duyệt

flak nghĩa là hoả lực phòng không, chỉ trích mạnh mẽ.

Nghĩa của flak

Danh từ

  1. Hoả lực phòng không.
    • a flak shiptàu phòng không (của Đức)
  2. Chỉ trích mạnh mẽ.
    • you must be strong enough to take the flak if things go wrongbạn phải đủ mạnh để tiếp nhận những chỉ trích mạnh mẽ nếu mọi việc diễn ra không như ý

Dạng từ của flak

Số nhiềuflaks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flak

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flak nghĩa là gì?

flak (danh từ) nghĩa là hoả lực phòng không, chỉ trích mạnh mẽ.

flak phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flak: giọng Anh (UK) /flæk/, giọng Mỹ (US) /flæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.