flamboyantly Nghe giọng máy của trình duyệt flamboyantly nghĩa là loè lẹt, khoa trương. Nghĩa của flamboyantly Phó từ Loè lẹt, khoa trương. Dạng từ của flamboyantly So sánh hơnmore flamboyantlySo sánh nhấtmost flamboyantly Câu hỏi thường gặp flamboyantly nghĩa là gì?flamboyantly (phó từ) nghĩa là loè lẹt, khoa trương.