TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flame

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/fleɪm/ US/fleɪm/ giọng máy của trình duyệt

flame nghĩa là ngọn lửa, ánh hồng, cháy, bốc cháy.

Nghĩa của flame

Danh từ

  1. Ngọn lửa.
    • to be in flamesđang cháy
    • to burst into flamesbốc cháy
  2. Ánh hồng.
    • the flames of sunsetánh hồng lúc mặt trời lặn
  3. Cơn, cơn bừng bừng.
    • a flame of sngercơn giận
    • a flame of infignationcơn phẫn nộ
  4. Đùa cợt Người yêu, người tình.
    • an old flame of minemột trong những người tình cũ của tôi

Nội động từ

  1. Thường + away, forth, out, up Cháy, bốc cháy, cháy bùng.
  2. Bùng lên, bừng lên, nổ ra.
    • face flames with angermặt đỏ bừng vì tức giận
    • anger flamed outcơn giận nổi lên đùng đùng
  3. Phừng phừng (như lửa).

Ngoại động từ

  1. Ra (hiệu) bằng lửa.
  2. Hơ lửa.
    • sterilized by flamingkhử trùng bằng cách hơ vào lửa

Dạng từ của flame

Số nhiềuflames
Ngôi thứ ba số ítflames
Hiện tại phân từ (-ing)flaming
Quá khứ phân từflamed
Quá khứflamed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flame

Đồng nghĩa

Họ từ của flame

Cụm từ, thành ngữ với flame

  • to commit to the flames — Đốt cháy.
  • in fan the flame — Đổ dầu vào lửa.
  • to flame out — Bốc cháy, cháy bùng; Nổi giận đùng đùng, nổi xung.
  • to flame up nh to flame out — Thẹn đỏ bừng mặt.

Câu hỏi thường gặp

flame nghĩa là gì?

flame (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ngọn lửa, ánh hồng, cháy, bốc cháy.

flame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flame: giọng Anh (UK) /fleɪm/, giọng Mỹ (US) /fleɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.