flashback
UK/ˈflæʃ.bæk/
US/ˈflæʃ.bæk/
giọng máy của trình duyệt
flashback nghĩa là cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn.
Nghĩa của flashback
Danh từ
- Điện ảnh Cảnh hồi tưởng.
- Đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính).
Dạng từ của flashback
| Số nhiều | flashbacks |
| Ngôi thứ ba số ít | flashbacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flashbacking |
| Quá khứ phân từ | flashbacked |
| Quá khứ | flashbacked |
Câu hỏi thường gặp
flashback nghĩa là gì?
flashback (danh từ) nghĩa là cảnh hồi tưởng, đoạn dẫn, cảnh dẫn.
flashback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flashback: giọng Anh (UK) /ˈflæʃ.bæk/, giọng Mỹ (US) /ˈflæʃ.bæk/.