flask
UK/ˈflɑːsk/
US/ˈflæsk/
giọng máy của trình duyệt
flask nghĩa là túi đựng thuốc súng, bình thót cổ.
Nghĩa của flask
Danh từ
- Túi đựng thuốc súng.
- Bình thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm).
- Chai bẹt, lọ bẹt (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được).
- Hũ rượu có vỏ mây đan.
- Kỹ thuật Khung khuôn, hòm khuôn.
Dạng từ của flask
| Số nhiều | flasks |
| Ngôi thứ ba số ít | flasks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flasking |
| Quá khứ phân từ | flasked |
| Quá khứ | flasked |
Họ từ của flask
Câu hỏi thường gặp
flask nghĩa là gì?
flask (danh từ) nghĩa là túi đựng thuốc súng, bình thót cổ.
flask phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flask: giọng Anh (UK) /ˈflɑːsk/, giọng Mỹ (US) /ˈflæsk/.