TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flask

UK/ˈflɑːsk/ US/ˈflæsk/ giọng máy của trình duyệt

flask nghĩa là túi đựng thuốc súng, bình thót cổ.

Nghĩa của flask

Danh từ

  1. Túi đựng thuốc súng.
  2. Bình thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm).
  3. Chai bẹt, lọ bẹt (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được).
  4. Hũ rượu có vỏ mây đan.
  5. Kỹ thuật Khung khuôn, hòm khuôn.

Dạng từ của flask

Số nhiềuflasks
Ngôi thứ ba số ítflasks
Hiện tại phân từ (-ing)flasking
Quá khứ phân từflasked
Quá khứflasked

Họ từ của flask

Câu hỏi thường gặp

flask nghĩa là gì?

flask (danh từ) nghĩa là túi đựng thuốc súng, bình thót cổ.

flask phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flask: giọng Anh (UK) /ˈflɑːsk/, giọng Mỹ (US) /ˈflæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.