TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flashy

UK/ˈflæʃi/ US/ˈflæʃi/ giọng máy của trình duyệt

flashy nghĩa là hào nhoáng, loè loẹt, thích chưng diện.

Nghĩa của flashy

Tính từ

  1. Hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ.
    • flashy jewelryđồ kim hoàn hào nhoáng
  2. Thích chưng diện.

Dạng từ của flashy

So sánh hơnflashier
So sánh nhấtflashiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flashy

Đồng nghĩa

Họ từ của flashy

Cụm từ, thành ngữ với flashy

  • flashy clothes — Thích ăn mặc quần áo hào nhoáng.

Câu hỏi thường gặp

flashy nghĩa là gì?

flashy (tính từ) nghĩa là hào nhoáng, loè loẹt, thích chưng diện.

flashy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flashy: giọng Anh (UK) /ˈflæʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈflæʃi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.