flashy
UK/ˈflæʃi/
US/ˈflæʃi/
giọng máy của trình duyệt
flashy nghĩa là hào nhoáng, loè loẹt, thích chưng diện.
Nghĩa của flashy
Tính từ
- Hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ.
- flashy jewelryđồ kim hoàn hào nhoáng
- Thích chưng diện.
Dạng từ của flashy
| So sánh hơn | flashier |
| So sánh nhất | flashiest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flashy
Đồng nghĩa
Họ từ của flashy
Cụm từ, thành ngữ với flashy
- flashy clothes — Thích ăn mặc quần áo hào nhoáng.
Câu hỏi thường gặp
flashy nghĩa là gì?
flashy (tính từ) nghĩa là hào nhoáng, loè loẹt, thích chưng diện.
flashy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flashy: giọng Anh (UK) /ˈflæʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈflæʃi/.