flat
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈflæt/
US/ˈflæt/
giọng máy của trình duyệt
flat nghĩa là dãy phòng, căn phòng, căn buồng, bằng phẳng.
Nghĩa của flat
Danh từ
- Anh Dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối).
- Mỹ Căn phòng, căn buồng, căn hộ.
- hàng hải Ngăn, gian.
- hiếm Tầng.
- Mặt phẳng.
- Miền đất phẳng.
- Lòng (sông, bàn tay...).
- the flat of the handlòng bàn tay
- Miền đất thấp, miền đầm lầy.
- Thuyền đáy bằng.
- Rổ nông, hộp nông.
- Mỹ, ngành đường sắt Toa trần.
- sân khấu Phần phông đã đóng khung.
- âm nhạc Dấu giáng.
- số nhiều Giày đề bằng.
- lóng Kẻ lừa bịp.
- Mỹ, thông tục Lốp bẹp, lốp xì hơi.
Tính từ
- Bằng phẳng, bẹt, tẹt.
- a flat roofmái bằng
- a flat nosemũi tẹt
- Sóng soài, sóng sượt.
- to knock somebody flatđánh ai ngã sóng soài
- Nhãn.
- Cùng, đồng (màu).
- Nông.
- a flat dishđĩa nông
- Hoàn toàn, thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.
- flat nonsenseđiều hoàn toàn vô nghĩa
- a flat denialsự từ chối dứt khoát
- and that's flat!dứt khoát là như vậy!
- Nhạt, tẻ nhạt, vô duyên; hả (rượu...).
- a flat jokecâu đùa vô duyên
- flat beerbia hả
- Ế ẩm, ế.
- market is flatchợ búa ế ẩm
- Không thay đổi, không lên xuống, đứng im (giá cả...).
- Bẹp, xì hơi (lốp xe).
- Bải hoải, buồn nản.
- thông tục Không một xu dính túi, kiết xác.
- âm nhạc Giáng.
Phó từ
- Bằng, phẳng, bẹt.
- Sóng sượt, sóng soài.
- to fall flatngã sóng soài
- bóng Hoàn toàn thất bại.
- to lie flatnằm sóng soài
- Hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.
- to go flat against ordershoàn toàn làm trái với mệnh lệnh
Dạng từ của flat
| So sánh hơn | flatter |
| So sánh nhất | flattest |
| Số nhiều | flats |
| Ngôi thứ ba số ít | flats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flatting |
| Quá khứ phân từ | flatted |
| Quá khứ | flatted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flat
Đồng nghĩa
flat-carevenplanarplanesmoothuniformboringdulluninterestingmonotonemattepuncturestillflabbyabsolutely
Trái nghĩa
Họ từ của flat
Cụm từ, thành ngữ với flat
- to join the flats — Chắp vá lại thành một mảnh; giữ cho vẻ trước sau như một.
- to tell somebody flat that — Nói thẳng với ai rằng; Đúng; (âm nhạc) Theo dấu giáng.
- flat antenna — Ăngten phẳng.
- flat cable — Cáp dẹt.
- flat response — Đáp tuyến phẳng.
- flat tyre — Bánh xe xẹp, bánh xe bị xì, bánh xe bể.
- flat yield — Lợi suất đồng đều.
Câu ví dụ với flat
- Can anyone fix a flat tire? Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không?
- It was believed that the earth was flat. Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
- I just bought a 40 inch flat screen television. Tôi mới mua một cái ti vi màn hình phẳng bốn mươi in.
- I don't like flat-roofed houses. Tôi không thích những ngôi nhà mái bằng.
- The car had a flat tire. Chiếc xe hơi đã bị xẹp lốp.
- She lives alone in a large flat in Paris. Cô ấy sống một mình trong một căn hộ lớn ở Paris.
- She lives in a flat. Cô ấy sống trong một căn hộ.
- We rent the flat. Tụi tao thuê một căn hộ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
flat nghĩa là gì?
flat (danh từ, tính từ, phó từ) nghĩa là dãy phòng, căn phòng, căn buồng, bằng phẳng.
flat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flat: giọng Anh (UK) /ˈflæt/, giọng Mỹ (US) /ˈflæt/.