TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flasket

giọng máy của trình duyệt

flasket nghĩa là bình nhỏ thót cổ.

Nghĩa của flasket

Danh từ

  1. Thùng đựng quần áo giặt.
  2. Bình nhỏ thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm).
  3. Chai bẹt nhỏ, lọ bẹt nhỏ (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được).
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Rổ rá.

Dạng từ của flasket

Số nhiềuflaskets

Câu hỏi thường gặp

flasket nghĩa là gì?

flasket (danh từ) nghĩa là bình nhỏ thót cổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.