TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flat-chested

US/ˈflæt.ˈtʃɛs.təd/ giọng máy của trình duyệt

flat-chested nghĩa là ngực lép.

Nghĩa của flat-chested

Tính từ

  1. Ngực lép (đàn bà).

Dạng từ của flat-chested

So sánh hơnflatter-chested
So sánh nhấtflattest-chested

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flat-chested

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flat-chested nghĩa là gì?

flat-chested (tính từ) nghĩa là ngực lép.

flat-chested phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flat-chested: giọng Mỹ (US) /ˈflæt.ˈtʃɛs.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.