flatback
giọng máy của trình duyệt
flatback nghĩa là rùa lưng phẳng.
Nghĩa của flatback
Danh từ
- Rùa lưng phẳng.
Dạng từ của flatback
| Số nhiều | flatbacks |
Câu hỏi thường gặp
flatback nghĩa là gì?
flatback (danh từ) nghĩa là rùa lưng phẳng.