TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flatten the curve

giọng máy của trình duyệt

flatten the curve nghĩa là san phẳng đường cong.

Nghĩa của flatten the curve

Cụm động từ

  1. khẩu ngữ San phẳng đường cong.

Dạng từ của flatten the curve

Ngôi thứ ba số ítflattens the curve
Hiện tại phân từ (-ing)flattening the curve
Quá khứ phân từflattened the curve
Quá khứflattened the curve

Câu hỏi thường gặp

flatten the curve nghĩa là gì?

flatten the curve (cụm động từ) nghĩa là san phẳng đường cong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.