TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flatten

UK/ˈflæ.tən/ US/ˈflæ.tən/ giọng máy của trình duyệt

flatten nghĩa là dát mỏng, dát phẳng, đánh ngã sóng soài, trở nên phẳng bẹt.

Nghĩa của flatten

Ngoại động từ

  1. Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.
  2. Đánh ngã sóng soài.

Nội động từ

  1. Trở nên phẳng bẹt.
  2. Trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại.
    • storm has flattenedbâo đã ngớt
  3. Bay hơi, bay mùi, hả.
    • this beer has flattenedbia đã hả hơi

Dạng từ của flatten

Ngôi thứ ba số ítflattens
Hiện tại phân từ (-ing)flattening
Quá khứ phân từflattened
Quá khứflattened

Họ từ của flatten

Cụm từ, thành ngữ với flatten

  • to flatten out — Trải ra, trải phẳng; Cho (máy bay) bay song song với mặt đất.
  • flatten the curve — San phẳng đường cong.

Câu hỏi thường gặp

flatten nghĩa là gì?

flatten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dát mỏng, dát phẳng, đánh ngã sóng soài, trở nên phẳng bẹt.

flatten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flatten: giọng Anh (UK) /ˈflæ.tən/, giọng Mỹ (US) /ˈflæ.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.