flatten
UK/ˈflæ.tən/
US/ˈflæ.tən/
giọng máy của trình duyệt
flatten nghĩa là dát mỏng, dát phẳng, đánh ngã sóng soài, trở nên phẳng bẹt.
Nghĩa của flatten
Ngoại động từ
- Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng.
- Đánh ngã sóng soài.
Nội động từ
- Trở nên phẳng bẹt.
- Trở nên yên tĩnh, trở nên yên lặng, dịu lại.
- storm has flattenedbâo đã ngớt
- Bay hơi, bay mùi, hả.
- this beer has flattenedbia đã hả hơi
Dạng từ của flatten
| Ngôi thứ ba số ít | flattens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flattening |
| Quá khứ phân từ | flattened |
| Quá khứ | flattened |
Họ từ của flatten
Cụm từ, thành ngữ với flatten
- to flatten out — Trải ra, trải phẳng; Cho (máy bay) bay song song với mặt đất.
- flatten the curve — San phẳng đường cong.
Câu hỏi thường gặp
flatten nghĩa là gì?
flatten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là dát mỏng, dát phẳng, đánh ngã sóng soài, trở nên phẳng bẹt.
flatten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flatten: giọng Anh (UK) /ˈflæ.tən/, giọng Mỹ (US) /ˈflæ.tən/.