TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flattener

US/ˈflæ.tᵊ.nɜː/ giọng máy của trình duyệt

flattener nghĩa là búa là, búa sửa phẳng.

Nghĩa của flattener

Danh từ

  1. Búa là; búa sửa phẳng.
  2. Người làm cho bằng phẳng.

Dạng từ của flattener

Số nhiềuflatteners

Câu hỏi thường gặp

flattener nghĩa là gì?

flattener (danh từ) nghĩa là búa là, búa sửa phẳng.

flattener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flattener: giọng Mỹ (US) /ˈflæ.tᵊ.nɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.