flattener
US/ˈflæ.tᵊ.nɜː/
giọng máy của trình duyệt
flattener nghĩa là búa là, búa sửa phẳng.
Nghĩa của flattener
Danh từ
- Búa là; búa sửa phẳng.
- Người làm cho bằng phẳng.
Dạng từ của flattener
| Số nhiều | flatteners |
Câu hỏi thường gặp
flattener nghĩa là gì?
flattener (danh từ) nghĩa là búa là, búa sửa phẳng.
flattener phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flattener: giọng Mỹ (US) /ˈflæ.tᵊ.nɜː/.