TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flatworm

US/ˈflæt.wəɹm/ giọng máy của trình duyệt

flatworm nghĩa là giun dẹp, sán.

Nghĩa của flatworm

Danh từ

  1. Giun dẹp, sán.

Dạng từ của flatworm

Số nhiềuflatworms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flatworm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flatworm nghĩa là gì?

flatworm (danh từ) nghĩa là giun dẹp, sán.

flatworm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flatworm: giọng Mỹ (US) /ˈflæt.wəɹm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.