TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flaunch

giọng máy của trình duyệt

flaunch nghĩa là cũng flaunching.

Nghĩa của flaunch

Danh từ

  1. Cũng flaunching.
  2. Mặt dốc ở đỉnh ống khói để thoát nước mưa.

Dạng từ của flaunch

Ngôi thứ ba số ítflaunches
Hiện tại phân từ (-ing)flaunching
Quá khứ phân từflaunched
Quá khứflaunched

Câu hỏi thường gặp

flaunch nghĩa là gì?

flaunch (danh từ) nghĩa là cũng flaunching.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.