flaunch
giọng máy của trình duyệt
flaunch nghĩa là cũng flaunching.
Nghĩa của flaunch
Danh từ
- Cũng flaunching.
- Mặt dốc ở đỉnh ống khói để thoát nước mưa.
Dạng từ của flaunch
| Ngôi thứ ba số ít | flaunches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flaunching |
| Quá khứ phân từ | flaunched |
| Quá khứ | flaunched |
Câu hỏi thường gặp
flaunch nghĩa là gì?
flaunch (danh từ) nghĩa là cũng flaunching.