TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flaunting

US/ˈflɔn.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

flaunting nghĩa là đẹp hời hợt.

Nghĩa của flaunting

Tính từ

  1. Đẹp hời hợt.

Dạng từ của flaunting

So sánh hơnmore flaunting
So sánh nhấtmost flaunting
Số nhiềuflauntings

Câu hỏi thường gặp

flaunting nghĩa là gì?

flaunting (tính từ) nghĩa là đẹp hời hợt.

flaunting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flaunting: giọng Mỹ (US) /ˈflɔn.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.