flavon
giọng máy của trình duyệt
flavon nghĩa là Flavon.
Nghĩa của flavon
Danh từ
- Hoá học Flavon.
Dạng từ của flavon
| Số nhiều | flavons |
Câu hỏi thường gặp
flavon nghĩa là gì?
flavon (danh từ) nghĩa là Flavon.
flavon nghĩa là Flavon.
| Số nhiều | flavons |
flavon (danh từ) nghĩa là Flavon.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.