TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flavon

giọng máy của trình duyệt

flavon nghĩa là Flavon.

Nghĩa của flavon

Danh từ

  1. Hoá học Flavon.

Dạng từ của flavon

Số nhiềuflavons

Câu hỏi thường gặp

flavon nghĩa là gì?

flavon (danh từ) nghĩa là Flavon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.