TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flavoured

giọng máy của trình duyệt

flavoured nghĩa là có mùi vị.

Nghĩa của flavoured

Tính từ

  1. Có mùi vị (dùng trong tính từ ghép).

Dạng từ của flavoured

So sánh hơnmore flavoured
So sánh nhấtmost flavoured

Câu hỏi thường gặp

flavoured nghĩa là gì?

flavoured (tính từ) nghĩa là có mùi vị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.