flaxy
US/ˈflæk.si/
giọng máy của trình duyệt
flaxy nghĩa là bằng lanh, tựa lanh.
Nghĩa của flaxy
Tính từ
- Bằng lanh.
- Như lanh, tựa lanh.
Dạng từ của flaxy
| So sánh hơn | more flaxy |
| So sánh nhất | most flaxy |
Câu hỏi thường gặp
flaxy nghĩa là gì?
flaxy (tính từ) nghĩa là bằng lanh, tựa lanh.
flaxy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flaxy: giọng Mỹ (US) /ˈflæk.si/.