TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flea

UK/ˈfliː/ US/ˈfliː/ giọng máy của trình duyệt

flea nghĩa là bọ chét, loại bỏ bọ chét.

Nghĩa của flea

Danh từ

  1. Bọ chét.

Động từ

  1. transitive Loại bỏ bọ chét (động vật).

Dạng từ của flea

Số nhiềufleas
Ngôi thứ ba số ítfleas
Hiện tại phân từ (-ing)fleaing
Quá khứ phân từfleaed
Quá khứfleaed

Họ từ của flea

Cụm từ, thành ngữ với flea

  • flea market — Chợ trời.

Nguồn gốc từ flea

Cách viết khác.

Câu hỏi thường gặp

flea nghĩa là gì?

flea (danh từ, động từ) nghĩa là bọ chét, loại bỏ bọ chét.

flea phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flea: giọng Anh (UK) /ˈfliː/, giọng Mỹ (US) /ˈfliː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.