flea
UK/ˈfliː/
US/ˈfliː/
giọng máy của trình duyệt
flea nghĩa là bọ chét, loại bỏ bọ chét.
Nghĩa của flea
Danh từ
- Bọ chét.
Động từ
- transitive Loại bỏ bọ chét (động vật).
Dạng từ của flea
| Số nhiều | fleas |
| Ngôi thứ ba số ít | fleas |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fleaing |
| Quá khứ phân từ | fleaed |
| Quá khứ | fleaed |
Họ từ của flea
Cụm từ, thành ngữ với flea
- flea market — Chợ trời.
Nguồn gốc từ flea
Cách viết khác.
Câu hỏi thường gặp
flea nghĩa là gì?
flea (danh từ, động từ) nghĩa là bọ chét, loại bỏ bọ chét.
flea phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flea: giọng Anh (UK) /ˈfliː/, giọng Mỹ (US) /ˈfliː/.