fledgy
giọng máy của trình duyệt
fledgy nghĩa là có lông vũ.
Nghĩa của fledgy
Tính từ
- Có lông vũ.
Dạng từ của fledgy
| So sánh hơn | more fledgy |
| So sánh nhất | most fledgy |
Câu hỏi thường gặp
fledgy nghĩa là gì?
fledgy (tính từ) nghĩa là có lông vũ.