fleeceable
giọng máy của trình duyệt
fleeceable nghĩa là Có thể xén lông được (cừu).
Nghĩa của fleeceable
Tính từ
- Có thể xén lông được (cừu).
- Có thể lấy tiền được.
Dạng từ của fleeceable
| So sánh hơn | more fleeceable |
| So sánh nhất | most fleeceable |
Câu hỏi thường gặp
fleeceable nghĩa là gì?
fleeceable (tính từ) nghĩa là Có thể xén lông được (cừu).