fleece
UK/flɪjs/
giọng máy của trình duyệt
fleece nghĩa là bộ lông, mớ lông cừu, mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng.
Nghĩa của fleece
Danh từ
- Bộ lông (cừu...); mớ lông cừu (cắt ở một con).
- Mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng (như lông cừu).
- Cụm xốp nhẹ, bông.
- a fleece of cloudcụm mây nhẹ
- a fleece of snowbông tuyết
- Ngành dệt Tuyết.
Ngoại động từ
- Phủ (một lớp như bộ lông cừu).
- a sky fleeced with cloudsbầu trời phủ mây bông
- Lừa đảo.
- to fleece someone of his moneylừa đảo tiền của ai
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Cắt (lông cừu).
Dạng từ của fleece
| Số nhiều | fleeces |
| Ngôi thứ ba số ít | fleeces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fleecing |
| Quá khứ phân từ | fleeced |
| Quá khứ | fleeced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleece
Đồng nghĩa
Họ từ của fleece
Cụm từ, thành ngữ với fleece
- Golden Fleece — Huân chương Hiệp sĩ (của Ao và Tây-ban-nha).
Câu hỏi thường gặp
fleece nghĩa là gì?
fleece (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bộ lông, mớ lông cừu, mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng.
fleece phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fleece: giọng Anh (UK) /flɪjs/.