TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fleece

UK/flɪjs/ giọng máy của trình duyệt

fleece nghĩa là bộ lông, mớ lông cừu, mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng.

Nghĩa của fleece

Danh từ

  1. Bộ lông (cừu...); mớ lông cừu (cắt ở một con).
  2. Mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng (như lông cừu).
  3. Cụm xốp nhẹ, bông.
    • a fleece of cloudcụm mây nhẹ
    • a fleece of snowbông tuyết
  4. Ngành dệt Tuyết.

Ngoại động từ

  1. Phủ (một lớp như bộ lông cừu).
    • a sky fleeced with cloudsbầu trời phủ mây bông
  2. Lừa đảo.
    • to fleece someone of his moneylừa đảo tiền của ai
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Cắt (lông cừu).

Dạng từ của fleece

Số nhiềufleeces
Ngôi thứ ba số ítfleeces
Hiện tại phân từ (-ing)fleecing
Quá khứ phân từfleeced
Quá khứfleeced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleece

Đồng nghĩa

Họ từ của fleece

Cụm từ, thành ngữ với fleece

  • Golden Fleece — Huân chương Hiệp sĩ (của Ao và Tây-ban-nha).

Câu hỏi thường gặp

fleece nghĩa là gì?

fleece (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bộ lông, mớ lông cừu, mớ tóc xù, mớ tóc xoắn bồng.

fleece phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fleece: giọng Anh (UK) /flɪjs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.