fleering
US/ˈflɪ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
fleering nghĩa là cười khẩy, chế nhạo, khinh miệt.
Nghĩa của fleering
Tính từ
- Cười khẩy; chế nhạo.
- Khinh miệt.
Dạng từ của fleering
| Số nhiều | fleerings |
Câu hỏi thường gặp
fleering nghĩa là gì?
fleering (tính từ) nghĩa là cười khẩy, chế nhạo, khinh miệt.
fleering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fleering: giọng Mỹ (US) /ˈflɪ.riɳ/.