fleet
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfliːt/
US/ˈfliːt/
giọng máy của trình duyệt
fleet nghĩa là đội tàu, hạm đội, đội máy bay, phi đội.
Nghĩa của fleet
Danh từ
- Đội tàu, hạm đội.
- Đội máy bay, phi đội.
- Đoàn tàu, đoàn xe (của ai).
- Vịnh nhỏ.
Tính từ
- Thơ ca (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng.
- a fleet horsengựa phi nhanh
- to be fleet of footnhanh chân
- Nông cạn.
Phó từ
- Nông.
- to plough fleetcày nông
Nội động từ
- Biến, lướt qua, lướt nhanh.
- Bay nhanh.
Dạng từ của fleet
| Số nhiều | fleets |
| Ngôi thứ ba số ít | fleets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fleeting |
| Quá khứ phân từ | fleeted |
| Quá khứ | fleeted |
| So sánh hơn | fleeter |
| So sánh nhất | fleetest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleet
Đồng nghĩa
Họ từ của fleet
Cụm từ, thành ngữ với fleet
- the fleet — Hải quân.
- Fleet Air Arm — Binh chủng không quân (của hải quân Anh).
- fleet of the desert — Đoàn lạc đà trên sa mạc.
- Fleet Street — Khu báo chí (Anh).
Câu hỏi thường gặp
fleet nghĩa là gì?
fleet (danh từ, tính từ, phó từ, nội động từ) nghĩa là đội tàu, hạm đội, đội máy bay, phi đội.
fleet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fleet: giọng Anh (UK) /ˈfliːt/, giọng Mỹ (US) /ˈfliːt/.