TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fleet

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfliːt/ US/ˈfliːt/ giọng máy của trình duyệt

fleet nghĩa là đội tàu, hạm đội, đội máy bay, phi đội.

Nghĩa của fleet

Danh từ

  1. Đội tàu, hạm đội.
  2. Đội máy bay, phi đội.
  3. Đoàn tàu, đoàn xe (của ai).
  4. Vịnh nhỏ.

Tính từ

  1. Thơ ca (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng.
    • a fleet horsengựa phi nhanh
    • to be fleet of footnhanh chân
  2. Nông cạn.

Phó từ

  1. Nông.
    • to plough fleetcày nông

Nội động từ

  1. Biến, lướt qua, lướt nhanh.
  2. Bay nhanh.

Dạng từ của fleet

Số nhiềufleets
Ngôi thứ ba số ítfleets
Hiện tại phân từ (-ing)fleeting
Quá khứ phân từfleeted
Quá khứfleeted
So sánh hơnfleeter
So sánh nhấtfleetest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fleet

Đồng nghĩa

Họ từ của fleet

Cụm từ, thành ngữ với fleet

  • the fleet — Hải quân.
  • Fleet Air Arm — Binh chủng không quân (của hải quân Anh).
  • fleet of the desert — Đoàn lạc đà trên sa mạc.
  • Fleet Street — Khu báo chí (Anh).

Câu hỏi thường gặp

fleet nghĩa là gì?

fleet (danh từ, tính từ, phó từ, nội động từ) nghĩa là đội tàu, hạm đội, đội máy bay, phi đội.

fleet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fleet: giọng Anh (UK) /ˈfliːt/, giọng Mỹ (US) /ˈfliːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.