TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flexitime

giọng máy của trình duyệt

flexitime nghĩa là Hệ thống giờ làm việc linh hoạt.

Nghĩa của flexitime

Danh từ

  1. Hệ thống giờ làm việc linh hoạt.

Dạng từ của flexitime

Số nhiềuflexitimes

Câu hỏi thường gặp

flexitime nghĩa là gì?

flexitime (danh từ) nghĩa là Hệ thống giờ làm việc linh hoạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.