TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flexographic

giọng máy của trình duyệt

flexographic nghĩa là Xem flexography chỉ thuộc về.

Nghĩa của flexographic

Tính từ

  1. Xem flexography chỉ thuộc về

Dạng từ của flexographic

So sánh hơnmore flexographic
So sánh nhấtmost flexographic

Câu hỏi thường gặp

flexographic nghĩa là gì?

flexographic (tính từ) nghĩa là Xem flexography chỉ thuộc về.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.