TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flint-paring

US/ˈflɪnt.ˈpɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

flint-paring nghĩa là biển lận.

Nghĩa của flint-paring

Tính từ

  1. Biển lận.

Câu hỏi thường gặp

flint-paring nghĩa là gì?

flint-paring (tính từ) nghĩa là biển lận.

flint-paring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flint-paring: giọng Mỹ (US) /ˈflɪnt.ˈpɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.