flip-flop
UK/ˈflɪpˌflɒp/
US/ˈflɪpˌflɑp/
giọng máy của trình duyệt
flip-flop nghĩa là mạch lật, mạch bấp bênh.
Nghĩa của flip-flop
Danh từ
- Tech Mạch lật, mạch bấp bênh.
Dạng từ của flip-flop
| Số nhiều | flip-flops |
| Ngôi thứ ba số ít | flip-flops |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flip-flopping |
| Quá khứ phân từ | flip-flopped |
| Quá khứ | flip-flopped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flip-flop
Đồng nghĩa
Họ từ của flip-flop
Cụm từ, thành ngữ với flip-flop
- flip-flop register — Bộ ghi lật.
Câu hỏi thường gặp
flip-flop nghĩa là gì?
flip-flop (danh từ) nghĩa là mạch lật, mạch bấp bênh.
flip-flop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flip-flop: giọng Anh (UK) /ˈflɪpˌflɒp/, giọng Mỹ (US) /ˈflɪpˌflɑp/.