flitch
UK/flɪtʃ/
giọng máy của trình duyệt
flitch nghĩa là miếng mỡ cá voi, lạng thành miếng, xẻ lấy ván bìa.
Nghĩa của flitch
Danh từ
- Thịt hông lợn ướp muối và hun khói.
- Miếng mỡ cá voi.
- Miếng cá bơn (để nướng).
- Ván bìa.
Ngoại động từ
- Lạng (cá bơn) thành miếng.
- Xẻ (gỗ) lấy ván bìa.
Dạng từ của flitch
| Số nhiều | flitches |
| Ngôi thứ ba số ít | flitches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flitching |
| Quá khứ phân từ | flitched |
| Quá khứ | flitched |
Câu hỏi thường gặp
flitch nghĩa là gì?
flitch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là miếng mỡ cá voi, lạng thành miếng, xẻ lấy ván bìa.
flitch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flitch: giọng Anh (UK) /flɪtʃ/.