TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flitch

UK/flɪtʃ/ giọng máy của trình duyệt

flitch nghĩa là miếng mỡ cá voi, lạng thành miếng, xẻ lấy ván bìa.

Nghĩa của flitch

Danh từ

  1. Thịt hông lợn ướp muối và hun khói.
  2. Miếng mỡ cá voi.
  3. Miếng cá bơn (để nướng).
  4. Ván bìa.

Ngoại động từ

  1. Lạng (cá bơn) thành miếng.
  2. Xẻ (gỗ) lấy ván bìa.

Dạng từ của flitch

Số nhiềuflitches
Ngôi thứ ba số ítflitches
Hiện tại phân từ (-ing)flitching
Quá khứ phân từflitched
Quá khứflitched

Câu hỏi thường gặp

flitch nghĩa là gì?

flitch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là miếng mỡ cá voi, lạng thành miếng, xẻ lấy ván bìa.

flitch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flitch: giọng Anh (UK) /flɪtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.