TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating address

US/ ə.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

floating address nghĩa là địa chỉ thả nổi.

Nghĩa của floating address

Danh từ

  1. Tech Địa chỉ thả nổi, địa chỉ động = symbolic address.

Câu hỏi thường gặp

floating address nghĩa là gì?

floating address (danh từ) nghĩa là địa chỉ thả nổi.

floating address phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating address: giọng Mỹ (US) / ə.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.