TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfləʊtɪŋ/ US/ˈfloʊtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

floating nghĩa là sự nổi, sự thả trôi, nổi, để bơi.

Nghĩa của floating

Danh từ

  1. Sự nổi.
  2. Sự thả trôi (bè gỗ).
  3. Sự hạ thuỷ (tài thuỷ).
  4. Thương nghiệp Sự khai trương; sự khởi công.

Tính từ

  1. Nổi.
  2. Để bơi.
  3. Thay đổi.
    • floating populationsố dân thay đổi lên xuống
  4. Thương nghiệp Động (nợ); luân chuyển (vốn).
    • floating capitalvốn luân chuyển
  5. Y học Di động.
    • floating kidneythận di dộng

Dạng từ của floating

Số nhiềufloatings

Họ từ của floating

Cụm từ, thành ngữ với floating

  • floating address — Địa chỉ thả nổi, địa chỉ động = symbolic address.
  • floating capital — Vốn luân chuyển.
  • floating charge — Phí linh động.
  • floating computation — Phép toán phù động.
  • floating debt — Nợ thả nổi.
  • floating exchange rate — Tỷ giá hối đoái thả nổi.
  • floating grid — Lưới phù động.
  • floating market — Chợ nổi.
  • floating point — Điểm phù động, điểm lẻ.
  • floating pound — Đồng bảng Anh thả nổi.
  • floating zero — Số không trong phép toán phù động.

Câu hỏi thường gặp

floating nghĩa là gì?

floating (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nổi, sự thả trôi, nổi, để bơi.

floating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating: giọng Anh (UK) /ˈfləʊtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfloʊtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.