floating
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfləʊtɪŋ/
US/ˈfloʊtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
floating nghĩa là sự nổi, sự thả trôi, nổi, để bơi.
Nghĩa của floating
Danh từ
- Sự nổi.
- Sự thả trôi (bè gỗ).
- Sự hạ thuỷ (tài thuỷ).
- Thương nghiệp Sự khai trương; sự khởi công.
Tính từ
- Nổi.
- Để bơi.
- Thay đổi.
- floating populationsố dân thay đổi lên xuống
- Thương nghiệp Động (nợ); luân chuyển (vốn).
- floating capitalvốn luân chuyển
- Y học Di động.
- floating kidneythận di dộng
Dạng từ của floating
| Số nhiều | floatings |
Họ từ của floating
Cụm từ, thành ngữ với floating
- floating address — Địa chỉ thả nổi, địa chỉ động = symbolic address.
- floating capital — Vốn luân chuyển.
- floating charge — Phí linh động.
- floating computation — Phép toán phù động.
- floating debt — Nợ thả nổi.
- floating exchange rate — Tỷ giá hối đoái thả nổi.
- floating grid — Lưới phù động.
- floating market — Chợ nổi.
- floating point — Điểm phù động, điểm lẻ.
- floating pound — Đồng bảng Anh thả nổi.
- floating zero — Số không trong phép toán phù động.
Câu hỏi thường gặp
floating nghĩa là gì?
floating (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nổi, sự thả trôi, nổi, để bơi.
floating phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floating: giọng Anh (UK) /ˈfləʊtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈfloʊtɪŋ/.