floating capital
US/ ˈkæ.pə.tᵊl/
giọng máy của trình duyệt
floating capital nghĩa là vốn luân chuyển.
Nghĩa của floating capital
Danh từ
- Kinh tế học Vốn luân chuyển.
Câu hỏi thường gặp
floating capital nghĩa là gì?
floating capital (danh từ) nghĩa là vốn luân chuyển.
floating capital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floating capital: giọng Mỹ (US) / ˈkæ.pə.tᵊl/.