TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

floating charge

US/ ˈtʃɑːrdʒ/ giọng máy của trình duyệt

floating charge nghĩa là phí linh động.

Nghĩa của floating charge

Danh từ

  1. Kinh tế học Phí linh động.

Câu hỏi thường gặp

floating charge nghĩa là gì?

floating charge (danh từ) nghĩa là phí linh động.

floating charge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của floating charge: giọng Mỹ (US) / ˈtʃɑːrdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.