floating computation
US/ ˌkɑːm.pjʊ.ˈteɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
floating computation nghĩa là phép toán phù động.
Nghĩa của floating computation
Danh từ
- Tech Phép toán phù động.
Câu hỏi thường gặp
floating computation nghĩa là gì?
floating computation (danh từ) nghĩa là phép toán phù động.
floating computation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của floating computation: giọng Mỹ (US) / ˌkɑːm.pjʊ.ˈteɪ.ʃən/.