flood tide
US/ˈfləd.ˈtɑɪd/
giọng máy của trình duyệt
flood tide nghĩa là nước triều lên.
Nghĩa của flood tide
Danh từ
- Nước triều lên.
Dạng từ của flood tide
| Số nhiều | flood tides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flood tide
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
flood tide nghĩa là gì?
flood tide (danh từ) nghĩa là nước triều lên.
flood tide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flood tide: giọng Mỹ (US) /ˈfləd.ˈtɑɪd/.