TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flood tide

US/ˈfləd.ˈtɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

flood tide nghĩa là nước triều lên.

Nghĩa của flood tide

Danh từ

  1. Nước triều lên.

Dạng từ của flood tide

Số nhiềuflood tides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flood tide

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

flood tide nghĩa là gì?

flood tide (danh từ) nghĩa là nước triều lên.

flood tide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flood tide: giọng Mỹ (US) /ˈfləd.ˈtɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.